客气

kèqì
adjectiveTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)khách khí
thông thường

Lịch sự, có giáo dục, có thể chỉ sự nhã nhặn hoặc quá chín chắn trong giao tiếp.

他总是很客气,从不随便打断别人说话。

Anh ấy luôn rất lịch sự, không bao giờ ngắt lời người khác.

💡

Có thể dùng để miêu tả người có thái độ lịch sự hoặc quá chín chắn trong giao tiếp.

Cụm từ kết hợp

客气话lời lịch sự客气一点lịch sự hơn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

不客气cụm từ
không có gì

💡Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Từ này thường dùng để miêu tả thái độ lịch sự, nhưng cũng có thể dùng để chỉ người quá chín chắn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'lịch sự' và 'khách khí'

'Lịch sự' thường dùng để miêu tả thái độ lịch sự, còn 'khách khí' có thể dùng để chỉ người quá chín chắn trong giao tiếp.

📖Nguồn gốc từ

Từ '客' (khách) và '气' (khí) trong tiếng Trung, nghĩa gốc liên quan đến thái độ lịch sự khi đối xử với khách.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'khách khí' có thể dùng để miêu tả người có thái độ lịch sự hoặc quá chín chắn trong giao tiếp.

Phân tích từ

khách
root
+
khí, thái độ
root
Từ Điển Trung Việt