开学

kāi xué
bắt đầu năm học

明天就要开学了,大家都在准备新的学习计划。

Ngày mai đã bắt đầu năm học rồi, mọi người đang chuẩn bị kế hoạch học tập mới.


trang trọng

bắt đầu một năm học mới tại trường học

新生报到后,学校将举行开学典礼。

Sau khi sinh viên mới nhập học, nhà trường sẽ tổ chức lễ khai giảng.

开学第一天,老师会介绍新的课程安排。

Ngày đầu tiên đi học, giáo viên sẽ giới thiệu lịch trình học tập mới.

Thường dùng trong bối cảnh giáo dục chính quy (trường tiểu học, trung học, đại học). Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian như '秋季开学' (bắt đầu năm học mùa thu), '春季开学' (bắt đầu năm học mùa xuân).

Cụm từ kết hợp

开学典礼lễ khai giảng开学季mùa khai giảng开学第一课bài học đầu tiên trong năm học

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

开学前cụm từ
trước khi bắt đầu năm học
开学后cụm từ
sau khi bắt đầu năm học

Mẹo hay

Phân biệt '开学' và '开课'

'开学' nhấn mạnh vào sự bắt đầu của năm học (thường là ngày đầu tiên học sinh quay lại trường), trong khi '开课' chỉ việc bắt đầu giảng dạy một môn học cụ thể. Ví dụ: '新学期开学' (bắt đầu năm học mới) nhưng '下周开课' (tuần sau bắt đầu giảng dạy môn học).

Nguồn gốc từ

Từ '开' nghĩa là mở, bắt đầu; '学' nghĩa là học. Kết hợp thành '开学' chỉ sự bắt đầu một kỳ học mới.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc sự kiện liên quan đến trường học. Không dùng để chỉ việc bắt đầu một khóa học ngắn hạn (ví dụ: khóa học 1 tháng).

Phân tích từ

bắt đầu, mở ra
root
+
học tập, trường học
root
Từ Điển Trung Việt