上班族

shàngbān zú
người đi làm

他已经是上班族了,每天都要坐地铁上下班。

Anh ấy đã là người đi làm rồi, ngày nào cũng phải ngồi tàu điện đi làm.


trang trọng

người làm việc hành chính văn phòng, thường có giờ giấc làm việc cố định

上班族每天早上要赶地铁,晚上才能回家。

Người đi làm buổi sáng phải chạy tàu điện, tối mới về nhà.

现在上班族的工作压力越来越大。

Hiện nay áp lực công việc của người đi làm ngày càng lớn.

Thường ám chỉ những người làm việc trong môi trường văn phòng, có hợp đồng lao động ổn định, khác với công nhân, nông dân hay người tự kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

上班族生活cuộc sống người đi làm上班族压力áp lực người đi làm上班族工资lương người đi làm

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

打工人lóng
người làm công ăn lương (thường dùng trong ngữ cảnh vui nhộn, mạng xã hội)
社畜lóng
người bị cuồng công việc, sếp bóc lột (từ ghép: 'xã hội' + 'gia súc')

Mẹo hay

Phân biệt '上班族' và '工薪阶层'

'上班族' nhấn mạnh vào môi trường làm việc (văn phòng), trong khi '工薪阶层' nhấn mạnh vào thu nhập (lương tháng). Ví dụ: 'Cô ấy là giáo viên, thuộc tầng lớp lương thấp' → '她是老师,属于低工薪阶层' (không thể thay bằng '上班族').

Quy tắc vàng

Không dùng '上班族' cho mọi loại công việc

Từ này chỉ những người làm việc trong môi trường văn phòng, có giờ giấc cố định. Không dùng cho nông dân, công nhân nhà máy, hay người kinh doanh tự do. Ví dụ: 'Anh ấy là nông dân' → '他是农民' (không phải '上班族').

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Việt: '上班' (lên lớp/đi làm) + '族' (tộc, nhóm người). Xuất hiện vào thế kỷ 20 khi xã hội công nghiệp phát triển, chỉ nhóm người lao động có thu nhập ổn định trong môi trường văn phòng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội học, kinh tế học hoặc cuộc sống hàng ngày. Có thể mang sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực (ám chỉ cuộc sống nhàm chán, áp lực). Không dùng để chỉ người lao động chân tay hay nông dân.

Phân tích từ

上班
đi làm, lên lớp (hán việt: thượng ban)
compound
+
族
tộc, nhóm người (hán việt: tộc)
suffix
Từ Điển Trung Việt