认知智能

rènzhī zhìnéng
phraseTrung cấp trí tuệ nhận thứcHán Việt (Âm Hán-Việt)nhận trí trí năng
💻Công nghệ
chuyên ngành

Trí tuệ nhân tạo (AI) có khả năng hiểu, phân tích và tương tác với thế giới thông qua dữ liệu và thông tin, giống như cách con người nhận thức.

认知智能系统可以理解自然语言并提供个性化建议。

Hệ thống trí tuệ nhận thức có thể hiểu ngôn ngữ tự nhiên và cung cấp các lời khuyên cá nhân hóa.

💡

Khái niệm này thường được sử dụng trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo và khoa học máy tính.

Cụm từ kết hợp

认知智能技术công nghệ trí tuệ nhận thức认知智能系统hệ thống trí tuệ nhận thức

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

认知计算cụm từ
trí tuệ nhận thức

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là khi nói về trí tuệ nhân tạo có khả năng tương tác với con người.

Quy tắc vàng

Khác biệt với trí tuệ nhân tạo thông thường

Trí tuệ nhận thức không chỉ đơn giản là tự động hóa, mà còn có khả năng hiểu và phản ứng với thông tin như con người.

📖Nguồn gốc từ

Từ '认知' (nhận thức) và '智能' (trí tuệ) kết hợp để mô tả khả năng nhận thức của trí tuệ nhân tạo.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển công nghệ trí tuệ nhân tạo, đặc biệt là trong lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên và hệ thống tự động hóa.

Phân tích từ

认知
nhận thức
root
+
智能
trí tuệ
root
Từ Điển Trung Việt