学生

xué shēng
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)học sinh
trang trọng

Người đang theo học tại một trường học, thường ở cấp trung học hoặc đại học.

我是大学学生。

Tôi là sinh viên đại học.

学生们在教室里认真听讲。

Học sinh đang nghe giảng bài một cách chăm chỉ trong lớp học.

💡

Từ này thường dùng để chỉ người học tập ở cấp trung học trở lên.

Cụm từ kết hợp

学生证thẻ sinh viên学生会hội sinh viên学生宿舍nhà trọ sinh viên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

学生时代cụm từ
thời kỳ học sinh
学生运动cụm từ
phong trào sinh viên

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '学生' ở Trung Quốc thường chỉ sinh viên, trong khi ở Việt Nam có thể dùng cho cả học sinh cấp trung học.

Quy tắc vàng

Hán Việt

Từ '学生' có đọc Hán Việt là 'học sinh', nhưng ý nghĩa có thể khác nhau giữa hai ngôn ngữ.

📖Nguồn gốc từ

Từ '学生' là từ Hán Việt, từ '学' (học) và '生' (sinh) kết hợp lại.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '学生' thường dùng để chỉ sinh viên đại học, trong khi '学生' ở Việt Nam có thể dùng cho cả học sinh cấp trung học.

Phân tích từ

học
root
+
sinh
root
Từ Điển Trung Việt