事业
nghề nghiệp他致力于发展自己的事业。
Anh ấy cố gắng phát triển nghề nghiệp của mình.
nghề nghiệp hoặc lĩnh vực mà một người dành thời gian và nỗ lực để phát triển, thường liên quan đến sự nghiệp hoặc mục tiêu lâu dài
她在科技行业建立了辉煌的事业。
Cô ấy đã xây dựng một sự nghiệp rực rỡ trong ngành công nghệ.
Thường được sử dụng để chỉ sự nghiệp chuyên nghiệp hoặc mục tiêu lâu dài của một người.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc khi nói về sự nghiệp lâu dài của một người.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa '事业' và '工作'
'事业' thường chỉ đến sự nghiệp lâu dài, còn '工作' chỉ đến công việc hàng ngày.
Nguồn gốc từ
Từ '事' (sự việc, công việc) và '业' (nghề nghiệp, lĩnh vực) kết hợp lại để chỉ sự nghiệp.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'sự nghiệp' thường được dùng để chỉ nghề nghiệp hoặc lĩnh vực mà một người dành thời gian và nỗ lực để phát triển.