事业

shìyè
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)sự nghiệp
trang trọng

nghề nghiệp hoặc lĩnh vực mà một người dành thời gian và nỗ lực để phát triển, thường liên quan đến sự nghiệp hoặc mục tiêu lâu dài

她在科技行业建立了辉煌的事业。

Cô ấy đã xây dựng một sự nghiệp rực rỡ trong ngành công nghệ.

💡

Thường được sử dụng để chỉ sự nghiệp chuyên nghiệp hoặc mục tiêu lâu dài của một người.

Cụm từ kết hợp

事业心tâm sự nghiệp事业成功sự nghiệp thành công事业发展phát triển sự nghiệp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

事业有成cụm từ
sự nghiệp thành công
事业心cụm từ
tâm sự nghiệp

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc khi nói về sự nghiệp lâu dài của một người.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '事业' và '工作'

'事业' thường chỉ đến sự nghiệp lâu dài, còn '工作' chỉ đến công việc hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ '事' (sự việc, công việc) và '业' (nghề nghiệp, lĩnh vực) kết hợp lại để chỉ sự nghiệp.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'sự nghiệp' thường được dùng để chỉ nghề nghiệp hoặc lĩnh vực mà một người dành thời gian và nỗ lực để phát triển.

Phân tích từ

sự việc, công việc
root
+
nghề nghiệp, lĩnh vực
root
Từ Điển Trung Việt