上海
shànghǎiproper noun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)thượng hải
trang trọng
Thành phố lớn nhất Trung Quốc, trung tâm kinh tế và văn hóa quan trọng.
上海是中国的经济中心。
Thượng Hải là trung tâm kinh tế của Trung Quốc.
💡
Thường được gọi tắt là 'Hải' (海) trong tiếng Trung.
Cụm từ kết hợp
上海市Thành phố Thượng Hải上海浦东Quận Phố Đông Thượng Hải
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
上海话cụm từ
Phương ngữ Thượng Hải
💡Mẹo hay
Âm Hán Việt
Tên thành phố được đọc là 'Thượng Hải' theo âm Hán Việt.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Khi nói về thành phố, dùng 'Thượng Hải' thay vì 'Hải' để tránh nhầm lẫn với tỉnh Hải Nam.
📖Nguồn gốc từ
Tên thành phố bắt nguồn từ vị trí địa lý của nó ở phía bắc của sông Dương Tử (长江) và phía đông của Hồ Tài Hồ (太湖).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, thường được gọi là 'Thượng Hải' theo âm Hán Việt.
Phân tích từ
上
trên, phía trên
root海
biển
rootTừ Điển Trung Việt