三孩
sān háinoun★Trung cấp— chính sách cho phép sinh ba conHán Việt (Âm Hán-Việt)tam hài
⚖️Luật
trang trọng
Chính sách cho phép một gia đình có tối đa ba con, thường được thực hiện bởi chính phủ để khuyến khích sinh sản và đối phó với vấn đề dân số.
三孩政策旨在提高出生率并缓解人口结构问题。
Chính sách ba con nhằm tăng tỷ lệ sinh và giảm bớt vấn đề về cấu trúc dân số.
💡
Chính sách này thường được liên kết với các chính sách hỗ trợ gia đình và các biện pháp khuyến khích sinh sản.
thông thường
Thực tế hoặc ý định của một gia đình có ba con.
他们家已经有了三孩,生活虽然忙碌但很幸福。
Gia đình họ đã có ba con, cuộc sống bận rộn nhưng rất hạnh phúc.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách và xã hội, không phải để chỉ một gia đình có ba con một cách thông thường.
⚡Quy tắc vàng
Chính sách dân số
三孩通常指代中国政府的生育政策,而非一般家庭情况。
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách dân số và xã hội, đặc biệt là ở Trung Quốc.
Phân tích từ
三
ba
root孩
con
rootTừ Điển Trung Việt