shū
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)sách
chung

Một vật chứa thông tin bằng chữ, hình hoặc ký hiệu, thường được in ấn và có trang.

这本书很有趣。

Quý sách này rất thú vị.

chung

Kiến thức hoặc thông tin được ghi lại trong sách.

他懂得很多书上的知识。

Anh ấy biết rất nhiều kiến thức trong sách.

Cụm từ kết hợp

读书đọc sách写书viết sách买书mua sách

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

书本cụm từ
sách vở
书店cụm từ
cửa hàng sách

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, '书' được dùng để chỉ vật lý (sách vở), trong khi '知识' (tri thức) dùng để chỉ kiến thức.

Quy tắc vàng

Phát âm

Phát âm '书' là 'shū' trong tiếng Trung, trong khi trong tiếng Việt là 'sách'.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm '書' (sách), bắt nguồn từ chữ Hán '書' (shū), có nghĩa là 'vật chứa thông tin bằng chữ'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, '书' được đọc là 'sách' và thường dùng để chỉ các tác phẩm in ấn. Trong tiếng Trung, nó cũng có thể dùng để chỉ kiến thức hoặc thông tin.

Phân tích từ

sách
root
Từ Điển Trung Việt