Looking up...
Một vật chứa thông tin bằng chữ, hình hoặc ký hiệu, thường được in ấn và có trang.
这本书很有趣。
Quý sách này rất thú vị.
Kiến thức hoặc thông tin được ghi lại trong sách.
他懂得很多书上的知识。
Anh ấy biết rất nhiều kiến thức trong sách.
Trong tiếng Việt, '书' được dùng để chỉ vật lý (sách vở), trong khi '知识' (tri thức) dùng để chỉ kiến thức.
Phát âm '书' là 'shū' trong tiếng Trung, trong khi trong tiếng Việt là 'sách'.
Từ Hán-Nôm '書' (sách), bắt nguồn từ chữ Hán '書' (shū), có nghĩa là 'vật chứa thông tin bằng chữ'.
Trong tiếng Việt, '书' được đọc là 'sách' và thường dùng để chỉ các tác phẩm in ấn. Trong tiếng Trung, nó cũng có thể dùng để chỉ kiến thức hoặc thông tin.