Looking up...
Người lao động, thường dùng để chỉ những người làm việc để kiếm sống, đặc biệt là trong các công việc tạm thời hoặc không chuyên nghiệp.
打工人在城市里奋斗,追求更好的生活。
Người lao động đấu tranh ở thành phố, tìm kiếm cuộc sống tốt hơn.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội để mô tả những người lao động bình thường, có thể mang ý nghĩa tự mỉa mai hoặc tự biện hộ.
Dùng cho những người lao động bình thường, thường mang ý nghĩa tự mỉa mai hoặc tự biện hộ.
Từ này thường dùng trong internet, không phù hợp cho văn bản chính thức.
Từ ghép từ '打工' (làm việc kiếm sống) và '人' (người), bắt nguồn từ internet Trung Quốc để mô tả những người lao động bình thường.
Thường dùng trong ngữ cảnh internet, có thể mang ý nghĩa tự mỉa mai hoặc tự biện hộ. Không dùng trong văn bản chính thức.