打工人
dǎ gōng rénNgười lao động, thường dùng để chỉ những người làm việc để kiếm sống, đặc biệt là trong các công việc tạm thời hoặc không chuyên nghiệp.
打工人在城市里奋斗,追求更好的生活。
Người lao động đấu tranh ở thành phố, tìm kiếm cuộc sống tốt hơn.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội để mô tả những người lao động bình thường, có thể mang ý nghĩa tự mỉa mai hoặc tự biện hộ.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Dùng cho những người lao động bình thường, thường mang ý nghĩa tự mỉa mai hoặc tự biện hộ.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong văn bản chính thức
Từ này thường dùng trong internet, không phù hợp cho văn bản chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '打工' (làm việc kiếm sống) và '人' (người), bắt nguồn từ internet Trung Quốc để mô tả những người lao động bình thường.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh internet, có thể mang ý nghĩa tự mỉa mai hoặc tự biện hộ. Không dùng trong văn bản chính thức.