世界
thế giới世界是美丽的。
Thế giới thật đẹp.
Toàn bộ mọi vật, mọi nơi trên trái đất hoặc vũ trụ, nơi con người sinh sống.
世界上有很多国家。
Trên thế giới có rất nhiều quốc gia.
保护世界环境是我们的责任。
Bảo vệ môi trường thế giới là trách nhiệm của chúng ta.
Có thể dùng để chỉ phạm vi rộng lớn (vũ trụ) hoặc phạm vi hẹp (địa cầu).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'thế giới' trong câu
Khi nói về 'thế giới' theo nghĩa rộng (vũ trụ), có thể dùng 'vũ trụ' thay thế. Tuy nhiên, 'thế giới' thường ám chỉ trái đất hoặc phạm vi sinh sống của con người.
Quy tắc vàng
Phân biệt 'thế giới' và 'địa cầu'
'Thế giới' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả con người, xã hội, môi trường sống. 'Địa cầu' (地球) chỉ ám chỉ hành tinh Trái Đất.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt: 世 (thế) = đời, đời người; 界 ( giới) = ranh giới. Ghép lại thành 'thế giới' nghĩa là toàn bộ mọi vật tồn tại trong không gian và thời gian.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Có thể kết hợp với nhiều danh từ khác để tạo thành cụm từ chỉ phạm vi rộng lớn (ví dụ: 世界贸易, 世界文化).