Looking up...
Tôi thích thanh toán trực tiếp bằng tiền mặt hơn là chuyển khoản.
我更喜欢直接用现金支付,而不是转账。
直接支付货款或服务费用,通常使用现金或实时结算方式。
Khách sạn yêu cầu thanh toán trực tiếp khi nhận phòng.
酒店要求入住时直接支付。
Doanh nghiệp ưu tiên thanh toán trực tiếp để tránh rủi ro chuyển khoản.
企业更倾向于直接支付以避免转账风险。
与‘thanh toán qua trung gian’(间接支付)相对,强调无中介的即时结算。
‘thanh toán trực tiếp’强调面对面或现场支付,‘thanh toán online’指网络支付。前者多用于高价值交易(如房产,需签署纸质合同),后者适用于日常消费。
适用于:1. 需要即时确认的交易(如餐厅账单);2. 传统行业(如农贸市场);3. 高风险交易(如二手车交易)。避免用于跨境或大额转账。
‘thanh toán’源自汉语‘清算’(清理结算),‘trực tiếp’意为‘直接’。复合词反映传统交易模式,强调面对面或现金结算的即时性。
常用于商业合同、酒店预订、零售交易等场景,强调无延迟的支付方式。在数字化支付普及后,仍保留于传统或高风险交易中。