Looking up...
Công ty tôi niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Hồ Chí Minh.
我公司在胡志明市证券交易所上市。
证券交易所
Sàn giao dịch chứng khoán New York là nơi giao dịch cổ phiếu của nhiều công ty lớn.
纽约证券交易所是许多大公司股票交易的场所。
Nhà đầu tư cần mở tài khoản tại các sàn giao dịch chứng khoán uy tín.
投资者需要在信誉良好的证券交易所开设账户。
Thường viết tắt là 'sàn chứng khoán' trong giao tiếp hàng ngày.
Sàn giao dịch chứng khoán là nơi cụ thể (ví dụ: HOSE, HNX), còn thị trường chứng khoán là khái niệm rộng hơn bao gồm cả giao dịch OTC.
Từ 'sàn' (台子) chỉ nơi diễn ra giao dịch, 'giao dịch' (交易) chỉ hoạt động mua bán, 'chứng khoán' (证券) chỉ các loại giấy tờ có giá trị tài chính. Thuật ngữ này du nhập từ tiếng Anh 'stock exchange' thông qua tiếng Pháp 'bourse'.
Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được gọi tắt là 'sàn chứng khoán' trong giao tiếp hàng ngày. Cần phân biệt với 'thị trường chứng khoán' (chỉ khái niệm rộng hơn, bao gồm cả giao dịch ngoài sàn).