Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

sàn giao dịch chứng khoán

/saːn˧˩ zaːw˧˧ dḭʔk̚˨˩ t͡ɕɨ̞ŋ˧˦ xwaːn˧˦/
证券交易所

Công ty tôi niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Hồ Chí Minh.

我公司在胡志明市证券交易所上市。


金融
正式

证券交易所

Sàn giao dịch chứng khoán New York là nơi giao dịch cổ phiếu của nhiều công ty lớn.

纽约证券交易所是许多大公司股票交易的场所。

Nhà đầu tư cần mở tài khoản tại các sàn giao dịch chứng khoán uy tín.

投资者需要在信誉良好的证券交易所开设账户。

Thường viết tắt là 'sàn chứng khoán' trong giao tiếp hàng ngày.

搭配

giao dịch trên sàn chứng khoán在证券交易所交易niêm yết trên sàn chứng khoán在证券交易所上市sàn giao dịch chứng khoán trực tuyến网上证券交易所

同义词

sàn chứng khoánthị trường chứng khoántrung tâm giao dịch chứng khoán

专业提示

Phân biệt 'sàn giao dịch chứng khoán' và 'thị trường chứng khoán'

Sàn giao dịch chứng khoán là nơi cụ thể (ví dụ: HOSE, HNX), còn thị trường chứng khoán là khái niệm rộng hơn bao gồm cả giao dịch OTC.

词源

Từ 'sàn' (台子) chỉ nơi diễn ra giao dịch, 'giao dịch' (交易) chỉ hoạt động mua bán, 'chứng khoán' (证券) chỉ các loại giấy tờ có giá trị tài chính. Thuật ngữ này du nhập từ tiếng Anh 'stock exchange' thông qua tiếng Pháp 'bourse'.

用法说明

Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được gọi tắt là 'sàn chứng khoán' trong giao tiếp hàng ngày. Cần phân biệt với 'thị trường chứng khoán' (chỉ khái niệm rộng hơn, bao gồm cả giao dịch ngoài sàn).

单词拆解

sàn
nền/tầng nơi diễn ra hoạt động giao dịch
root
+
giao dịch
hoạt động mua bán trao đổi
root
+
chứng khoán
các loại giấy tờ có giá trị tài chính (cổ phiếu, trái phiếu...)
root
Từ Điển Việt Trung

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.