Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

sứ mệnh

/ʂɨ˧˥ mïŋ˧ˀ˨˩/
使命

Công việc của anh ấy là hoàn thành sứ mệnh bảo vệ môi trường.

他的工作是完成保护环境的使命。


正式

使命

Sứ mệnh của quân đội là bảo vệ Tổ quốc.

军队的使命是保卫祖国。

Công ty đặt ra sứ mệnh mang lại lợi ích cho cộng đồng.

公司确立了为社会带来利益的使命。

Thường dùng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh, xã hội hoặc cá nhân mang tính trách nhiệm cao.

搭配

hoàn thành sứ mệnh完成使命sứ mệnh cao cả崇高的使命sứ mệnh lịch sử历史使命

同义词

nhiệm vụtrách nhiệmbổn phậnmệnh lệnh

反义词

sự tầm thườngsự vô trách nhiệm

相关短语

sứ giả hòa bình短语
和平使者
sứ mạng thiêng liêng短语
神圣使命

专业提示

Phân biệt 'sứ mệnh' và 'nhiệm vụ'

'Sứ mệnh' thường mang sắc thái thiêng liêng, quan trọng hơn 'nhiệm vụ'. Ví dụ: sứ mệnh cứu quốc (使命救国) vs nhiệm vụ hàng ngày (日常任务).

黄金法则

Sử dụng 'sứ mệnh' trong ngữ cảnh trang trọng

Tránh dùng 'sứ mệnh' thay thế cho 'công việc' hay 'trách nhiệm' trong ngữ cảnh đời thường. Nên dùng khi đề cập đến sứ vụ quan trọng, mang tính biểu tượng.

词源

Từ 'sứ' (使) nghĩa là 'được phái đi' (như sứ giả), 'mệnh' (命) nghĩa là 'số phận' hoặc 'lệnh'. Ghép lại thành 'sứ mệnh' nghĩa là nhiệm vụ được giao phó mang tính quan trọng.

用法说明

Thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, diễn đạt sứ vụ thiêng liêng hoặc trách nhiệm lớn lao. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường hay thân mật.

单词拆解

sứ
được phái đi (như sứ giả)
root
+
mệnh
số phận, lệnh, nhiệm vụ
root
Từ Điển Việt Trung

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.