Looking up...
Công việc của anh ấy là hoàn thành sứ mệnh bảo vệ môi trường.
他的工作是完成保护环境的使命。
使命
Sứ mệnh của quân đội là bảo vệ Tổ quốc.
军队的使命是保卫祖国。
Công ty đặt ra sứ mệnh mang lại lợi ích cho cộng đồng.
公司确立了为社会带来利益的使命。
Thường dùng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh, xã hội hoặc cá nhân mang tính trách nhiệm cao.
'Sứ mệnh' thường mang sắc thái thiêng liêng, quan trọng hơn 'nhiệm vụ'. Ví dụ: sứ mệnh cứu quốc (使命救国) vs nhiệm vụ hàng ngày (日常任务).
Tránh dùng 'sứ mệnh' thay thế cho 'công việc' hay 'trách nhiệm' trong ngữ cảnh đời thường. Nên dùng khi đề cập đến sứ vụ quan trọng, mang tính biểu tượng.
Từ 'sứ' (使) nghĩa là 'được phái đi' (như sứ giả), 'mệnh' (命) nghĩa là 'số phận' hoặc 'lệnh'. Ghép lại thành 'sứ mệnh' nghĩa là nhiệm vụ được giao phó mang tính quan trọng.
Thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, diễn đạt sứ vụ thiêng liêng hoặc trách nhiệm lớn lao. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường hay thân mật.