sốt đất

sót đất
noun中级
正式

地热是指地球内部的热能,通常用于发电或供暖。

Nhiều quốc gia đang phát triển công nghệ sốt đất.

许多国家正在发展地热技术。

💡

Sốt đất là một nguồn năng lượng sạch và bền vững.

搭配

công nghệ sốt đất地热技术trạm sốt đất地热站

同义词

相关短语

năng lượng tái tạo短语
可再生能源

💡专业提示

Từ vựng liên quan

Sốt đất thường được gọi là năng lượng địa nhiệt.

📖词源

Từ 'sốt' trong tiếng Việt có nghĩa là 'nóng', còn 'đất' chỉ đến 'đất đai'.

📝用法说明

Thường được sử dụng trong bối cảnh năng lượng tái tạo.

单词拆解

sốt
nóng
root
+
đất
đất đai
root
Từ Điển Việt Trung