test nhanh
/tɛst naɲ˧˧/noun★中级外来词来自 English test
一般
指一种快速、简便的检测方法,通常用于医学、技术或其他领域,以快速获取结果。
Công ty này sử dụng test nhanh để kiểm tra chất lượng sản phẩm trước khi giao hàng.
这家公司使用快速测试来检查产品质量,在交付前进行。
💡
在越南语中,'test nhanh'通常指快速检测,尤其在医学领域(如COVID-19快速检测)或技术领域(如快速质量检测)中使用。
搭配
test nhanh COVID-19新冠快速检测kết quả test nhanh快速检测结果
同义词
反义词
💡专业提示
Sử dụng trong bối cảnh y tế
Từ này thường được sử dụng để chỉ các xét nghiệm y tế nhanh, như xét nghiệm nhanh COVID-19.
📖词源
'Test' là từ mượn từ tiếng Anh, có nghĩa là 'kiểm tra' hoặc 'thử nghiệm'. 'Nhanh' trong tiếng Việt có nghĩa là 'nhanh chóng'.
📝用法说明
Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để chỉ các xét nghiệm nhanh, như xét nghiệm nhanh COVID-19.
单词拆解
test
kiểm tra, thử nghiệm
loanwordnhanh
nhanh chóng
rootTừ Điển Việt Trung