Looking up...
Anh ấy thanh toán hóa đơn bằng thẻ tín dụng.
他用信用卡支付账单。
支付款项或完成交易以履行债务或购买行为
Công ty đã thanh toán đầy đủ số tiền nợ cho nhà cung cấp.
公司已向供应商支付了全部欠款。
Khách hàng thanh toán trực tuyến qua ứng dụng ngân hàng.
顾客通过银行应用进行在线支付。
常用于商业、金融场景,可指现金、转账、电子支付等多种支付方式。
结清账目或完成付款程序
Sau khi nhận hàng, bạn cần thanh toán trước khi nhận hóa đơn.
收货后,您需要在接收账单前完成付款。
强调付款行为的完成,而非支付方式本身。
'thanh toán' 通常指完成一笔完整的交易结算(如支付账单、货款),而 'chi trả' 更强调资金的实际流出(如发放工资、赔偿金)。在商业合同中,'thanh toán' 更常见。
在描述具体支付行为时,优先使用 'thanh toán'(如 'thanh toán tiền thuê nhà')。若强调资金来源或目的,可用 'chi trả'(如 'công ty chi trả lương cho nhân viên')。
由两个动词组成:'thanh'(清除、完成)+ 'toán'(结算)。'thanh'源自汉越词 'thanh'(清),'toán'源自汉越词 'toán'(算)。合并后表示完成结算或清偿债务。
在正式文书中常用于合同、发票或财务报告。口语中也可简化为 'thanh'(如 'thanh tiền')。注意与 'thanh toán'(结清)区分,后者强调过程而非行为本身。