Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Home
/
Browse Pairs
/
vi-zh
/
Alphabetical
/
Page 2
Browse VI→ZH
86 words • Page 2 of 5
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
dừng học
dʊ̂ŋ həwk
phrase
停止学习
Điểm kỳ dị
/ɗiəm kḭ dḭ/
noun
奇异点
Điện Biên
dịen biên
proper noun
奠边府
Điện hạt nhân
/ɗiən hət nʲən/
noun
核电
Đo từ xa
ɗo tɨ̄ˀ xaː
noun
远程测量
Đông Lào
Đông Lào
proper noun
东南亚国家老挝
Đấu thầu
đấu thầu
phrase
招标
Định danh
/ɗḭɲˈdaːjŋ/
noun
标识符
Đồng lòng
đỗ lò̀ng
phrase
一致同意
Độ đàn hồi
/ɗoˀ ɗaːn hojˀ/
noun
弹性系数
đau
/ɗəw/
adjective
疼痛
đau đớn
/ɗəw ɗəːn/
adjective
非常痛苦
đi
/ɗi˧/
verb
去
đi lại
di lại
phrase
往返
điều hòa
/ɗiə̀u hwa᷉/
noun|verb
空调
điểm đến
diêm đên
phrase
目的地
điện
/ɗiən˧˨ʔ/
noun
electricity
điện giá
/ɗiə̰n˧˥ zaː˧˦/
noun
电价
điện mặt trời
/ɗiən mat t͡ʂəːj/
noun
太阳能
điện xanh
/ɗiən̩ ˈzɐŋ/
noun
绿色电力
← Previous
1
2
3
4
5
Next →