điện mặt trời

/ɗiən mat t͡ʂəːj/
💡 太阳能

Điện mặt trời là một nguồn năng lượng tái tạo.

太阳能是一种可再生能源。


💻科技
技术

通过太阳光发电的技术或系统,利用太阳能电池板将光能转化为电能。

Nhiều quốc gia đang đầu tư vào các dự án điện mặt trời.

许多国家正在投资太阳能项目。

💡

太阳能是一种清洁、可再生的能源,适用于住宅、商业和工业用途。

相关短语

💡专业提示

区分用途

注意 'điện mặt trời' 通常指技术或系统,而非一般的太阳能概念。

📖词源

由 'điện'(电)和 'mặt trời'(太阳)组成,直译为 '太阳能'。

📝用法说明

在越南,'điện mặt trời' 通常指太阳能发电技术,而非一般的太阳能概念。

单词拆解

điện
root
+
mặt trời
太阳
root
Từ Điển Việt Trung