Looking up...
Anh đã quyết định dừng học vì lý do sức khỏe.
他决定停止学习是因为健康原因。
指停止学习或暂停学业,通常是由于健康、经济或个人原因。
Bà mẹ của cô ấy không cho cô ấy dừng học.
她的父母不允许她停止学业。
这个短语通常用于正式或非正式场合,表示暂时或永久地停止学习。
这个短语通常用于正式或非正式场合,表示暂时或永久地停止学习。
由动词 'dừng'(停止)和名词 'học'(学习)组成,字面意思是 '停止学习'。
这个短语通常用于正式或非正式场合,表示暂时或永久地停止学习。