Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

điện

/ɗiən˧˨ʔ/
noun★中级— electricity
⚙️工程
技术

a form of energy resulting from the existence of charged particles (such as electrons or protons), either statically as an accumulation of charge or dynamically as a current

Điện là nguồn năng lượng quan trọng trong đời sống hiện đại.

电力是现代生活中的重要能源。

Máy tính tiêu thụ rất nhiều điện.

电脑耗电量很大。

💡

In Vietnamese, 'điện' can refer to both the physical phenomenon and the energy resource. In Chinese, '电力' emphasizes the resource aspect, while '电' can refer to the phenomenon itself.

一般

electricity as a utility service provided to households and businesses

Tiền điện tháng này tăng cao.

这个月的电费很高。

Công ty điện lực thông báo cúp điện cục bộ.

电力公司通知局部停电。

💡

In this sense, 'điện' is often paired with 'công ty' (company) or 'tiền' (money) in Vietnamese.

historical

telegraph or telegram (historical usage)

Bà tôi gửi điện chúc mừng sinh nhật.

我奶奶发电报祝贺生日。

💡

This meaning is archaic in modern Vietnamese but may appear in historical contexts.

搭配

điện thoạitelephoneđiện lựcelectric powerhóa đơn điệnelectricity billnguồn điệnpower sourceđiện giậtelectric shock

同义词

năng lượngdòng điện

反义词

tĩnh điện

相关短语

điện thoại短语
telephone
điện giật短语
electric shock
công tắc điện短语
light switch

💡专业提示

Phân biệt 'điện' và 'điện lực'

Trong tiếng Việt, 'điện' có thể dùng thay thế 'điện lực' trong nhiều ngữ cảnh (ví dụ: 'tiền điện' = 'tiền điện lực'). Tuy nhiên, trong tiếng Trung, hai khái niệm này rõ ràng hơn: '电' (diàn) chỉ năng lượng điện nói chung, còn '电力' (diànlì) chỉ ngành công nghiệp điện lực. Khi dịch, hãy chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành.

⚡黄金法则

Sử dụng 'điện' trong từ ghép kỹ thuật

Trong tiếng Việt, 'điện' thường kết hợp với danh từ khác để tạo thành từ ghép kỹ thuật (ví dụ: 'điện thoại', 'điện tử', 'điện trường'). Khi dịch sang tiếng Trung, những từ ghép này thường giữ nguyên cấu trúc (电话, 电子, 电场) nhưng cần kiểm tra phiên âm và nghĩa chuyên ngành.

📖词源

Từ tiếng Hán '電' (diàn), có nghĩa gốc là 'sấm sét', sau đó mở rộng sang nghĩa 'điện' trong khoa học hiện đại. Chữ 'điện' trong tiếng Việt được vay mượn từ tiếng Hán thông qua cách phát âm Quảng Đông 'din6' (trong hệ thống Jyutping) hoặc 'diàn' (trong pinyin).

📝用法说明

1. 'Điện' trong tiếng Việt có phạm vi nghĩa rộng hơn tiếng Trung: có thể chỉ 'điện năng', 'điện lực', 'điện giật', hay thậm chí 'điện thoại' (do 'điện thoại' là từ ghép 'điện + thoại'). 2. Trong tiếng Trung, '电' (diàn) thường dùng trong các từ ghép kỹ thuật (电脑, 电视) hoặc chỉ điện năng nói chung. Để chỉ 'điện lực' (công ty cung cấp điện), tiếng Trung dùng '电力公司' hoặc '供电局'. 3. Khi dịch sang tiếng Trung, cần chú ý ngữ cảnh: 'tiền điện' → '电费', 'công tắc điện' → '电灯开关'.

单词拆解

điện
electricity/electric
root
Từ Điển Việt Trung

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.