Looking up...
一种用于调节室内温度和湿度的设备,通常安装在墙上或天花板上。
Căn phòng này lắp đặt hệ thống điều hòa không khí hai chiều.
这个房间安装了双向空调系统。
Điều hòa giúp tiết kiệm điện năng hơn quạt điện.
空调比电风扇更节能。
在越南,'điều hòa'通常指代空调设备,而非调节或平衡的抽象概念。
调节、平衡(温度、湿度等)。
Hệ thống này có chức năng điều hòa lưu lượng gió.
这个系统具有调节气流流量的功能。
此义项较少用于日常口语,多见于技术文档或专业领域。
在日常对话中,越南人通常说'máy lạnh'(南方)或'máy điều hòa'(北方),而'điều hòa không khí'多用于正式文本或广告。
掌握以下扩展词汇有助于理解上下文: - 'chế độ lạnh':制冷模式 - 'chế độ nóng':制热模式 - 'quạt gió':风扇 - 'máy sưởi':暖风机 - 'nhiệt độ cài đặt':设定温度
'điều'源自汉语'调'(tiáo,调节),'hòa'源自汉语'和'(hé,和谐/平衡)。在越南语中组合为'điều hòa',原义为'调和',后引申为空调设备。
1. 在越南,'điều hòa'几乎专指空调设备,极少用于动词义项。 2. 口语中常简称为'điều hòa'或'máy lạnh'(南方)/'máy điều hòa'(北方)。 3. 正式场合可用'điều hòa không khí'或'máy điều hòa nhiệt độ'。