Looking up...
Tất cả thành viên đồng lòng với quyết định này.
所有成员都一致同意这个决定。
指所有人都同意或支持某个决定或观点,没有异议。
Đội ngũ đồng lòng với kế hoạch mới.
团队一致同意新计划。
Hội đồng đồng lòng thông qua dự thảo luật.
理事会一致通过了法案草案。
通常用于正式场合,如会议、投票或团队决策。
多用于正式场合,如会议、投票或团队决策。
在正式场合使用时,通常与 'thông qua'(通过)或 'thỏa thuận'(协议)搭配。
由 'đồng'(一致)和 'lòng'(心意)组成,表示所有人的意见一致。
多用于正式场合,如会议、投票或团队决策。