Looking up...
电力的价格或费率,通常由政府或电力公司制定。
Chính phủ vừa công bố biểu giá điện mới áp dụng từ tháng sau.
政府刚公布了新的电价表,将于下月起实施。
Người tiêu dùng quan tâm đến điện giá trong bối cảnh lạm phát.
在通胀背景下,消费者关注电价。
Điện giá thường được điều chỉnh theo mùa hoặc chính sách kinh tế.
'Điện giá' thường ám chỉ khái niệm chung về giá cả điện năng, trong khi 'giá điện' có thể chỉ mức giá cụ thể trong biểu giá.
Khi đề cập đến chính sách hoặc biến động kinh tế, 'điện giá' là thuật ngữ chuyên ngành được ưu tiên.
Từ 'điện' (electricity) + 'giá' (price)。组合词,指电力的价格。
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính, hoặc tin tức về năng lượng.