Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

điện giá

/ɗiə̰n˧˥ zaː˧˦/
noun★中级— 电价
💰金融
正式

电力的价格或费率,通常由政府或电力公司制定。

Chính phủ vừa công bố biểu giá điện mới áp dụng từ tháng sau.

政府刚公布了新的电价表,将于下月起实施。

Người tiêu dùng quan tâm đến điện giá trong bối cảnh lạm phát.

在通胀背景下,消费者关注电价。

💡

Điện giá thường được điều chỉnh theo mùa hoặc chính sách kinh tế.

搭配

biểu giá điện电价表điện giá sinh hoạt生活用电价格điều chỉnh điện giá调整电价điện giá ưu đãi优惠电价

同义词

giá điệnbiểu giá điện lực

反义词

miễn phí điệngiá điện ưu đãi

💡专业提示

Phân biệt 'điện giá' và 'giá điện'

'Điện giá' thường ám chỉ khái niệm chung về giá cả điện năng, trong khi 'giá điện' có thể chỉ mức giá cụ thể trong biểu giá.

⚡黄金法则

Sử dụng trong báo cáo kinh tế

Khi đề cập đến chính sách hoặc biến động kinh tế, 'điện giá' là thuật ngữ chuyên ngành được ưu tiên.

📖词源

Từ 'điện' (electricity) + 'giá' (price)。组合词,指电力的价格。

📝用法说明

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính, hoặc tin tức về năng lượng.

单词拆解

điện
điện năng, điện lực
root
+
giá
giá cả, mức phí
root
Từ Điển Việt Trung

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.