Looking up...
Thế giới đang thay đổi nhanh chóng.
세계가 빠르게 변하고 있다.
지구 상의 모든 국가와 지역을 포함하는 공간적·사회적 개념
Con người đã khám phá nhiều thế giới mới.
인류는 새로운 세계를 많이 탐험했다.
Thế giới ảo đang trở nên phổ biến.
가상 세계가 인기를 얻고 있다.
Thế giới có thể dùng để chỉ toàn bộ 지구 (the Earth) hoặc một lĩnh vực cụ thể (thế giới kinh doanh, thế giới âm nhạc).
'Thế giới' mang tính khái quát hơn, bao gồm cả khía cạnh xã hội, văn hóa, kinh tế. 'Trái đất' chủ yếu chỉ hành tinh vật lý. Ví dụ: 'thế giới âm nhạc' (âm nhạc toàn cầu) chứ không dùng 'trái đất âm nhạc'.
Từ Hán-Việt 'thế giới' (世界), gồm 'thế' (世) nghĩa là đời, thời đại và 'giới' (界) nghĩa là ranh giới, phạm vi.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng 'thế giới' thay cho 'trái đất' hoặc 'địa cầu' khi nói về toàn bộ hành tinh.