Looking up...
은행이나 금융기관이 발급하는 신용을 기반으로 물건이나 서비스를 구매할 수 있는 카드.
Anh ấy đã dùng thẻ tín dụng để thanh toán hóa đơn khách sạn.
그는 호텔 요금을 신용카드로 결제했습니다.
Công ty phát hành thẻ tín dụng sẽ tính lãi suất nếu không trả hết dư nợ.
신용카드를 발급하는 회사는 잔액을 모두 상환하지 않으면 이자를 부과합니다.
thẻ tín dụng는 'credit card'의 직접 번역으로, 'tín dụng'은 '신용'을 의미하며 'thẻ'는 '카드'를 뜻합니다.
'Thẻ tín dụng' (credit card) cho phép chi tiêu trước trả tiền sau, trong khi 'thẻ ghi nợ' (debit card) chỉ sử dụng số tiền có sẵn trong tài khoản. Người dùng thẻ tín dụng cần chú ý đến hạn mức và lãi suất nếu không thanh toán đúng hạn.
1. Luôn thanh toán toàn bộ dư nợ đúng hạn để tránh lãi suất cao. 2. Không chia sẻ thông tin thẻ (số thẻ, ngày hết hạn, mã CVV) với người khác. 3. Kích hoạt tính năng thông báo giao dịch qua SMS/email để theo dõi chi tiêu.
Từ 'thẻ' (card) + 'tín dụng' (credit). 'Tín dụng' bắt nguồn từ tiếng Hán: 信用 (tín dụng, tín nhiệm + dụng, sử dụng). Thuật ngữ này xuất hiện khi hệ thống thẻ tín dụng hiện đại phát triển vào thế kỷ 20.
Thẻ tín dụng thường yêu cầu người dùng có thu nhập ổn định và điểm tín dụng tốt. Tại Việt Nam, nhiều ngân hàng phát hành thẻ tín dụng với các ưu đãi như hoàn tiền (cashback) hoặc tích điểm thưởng.