Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

thẻ tín dụng

/tʰɛ̀ tǐn dɨ̂ŋ/
noun★중급— 신용카드
💰금융
격식체

은행이나 금융기관이 발급하는 신용을 기반으로 물건이나 서비스를 구매할 수 있는 카드.

Anh ấy đã dùng thẻ tín dụng để thanh toán hóa đơn khách sạn.

그는 호텔 요금을 신용카드로 결제했습니다.

Công ty phát hành thẻ tín dụng sẽ tính lãi suất nếu không trả hết dư nợ.

신용카드를 발급하는 회사는 잔액을 모두 상환하지 않으면 이자를 부과합니다.

💡

thẻ tín dụng는 'credit card'의 직접 번역으로, 'tín dụng'은 '신용'을 의미하며 'thẻ'는 '카드'를 뜻합니다.

콜로케이션

làm thẻ tín dụng신용카드를 만들다hạn mức thẻ tín dụng신용카드 한도lãi suất thẻ tín dụng신용카드 이자율thanh toán bằng thẻ tín dụng신용카드로 결제하다

유의어

thẻ creditthẻ ngân hàng

반의어

thẻ ghi nợtiền mặt

💡프로 팁

Phân biệt thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ

'Thẻ tín dụng' (credit card) cho phép chi tiêu trước trả tiền sau, trong khi 'thẻ ghi nợ' (debit card) chỉ sử dụng số tiền có sẵn trong tài khoản. Người dùng thẻ tín dụng cần chú ý đến hạn mức và lãi suất nếu không thanh toán đúng hạn.

⚡황금 법칙

Quy tắc sử dụng thẻ tín dụng an toàn

1. Luôn thanh toán toàn bộ dư nợ đúng hạn để tránh lãi suất cao. 2. Không chia sẻ thông tin thẻ (số thẻ, ngày hết hạn, mã CVV) với người khác. 3. Kích hoạt tính năng thông báo giao dịch qua SMS/email để theo dõi chi tiêu.

📖어원

Từ 'thẻ' (card) + 'tín dụng' (credit). 'Tín dụng' bắt nguồn từ tiếng Hán: 信用 (tín dụng, tín nhiệm + dụng, sử dụng). Thuật ngữ này xuất hiện khi hệ thống thẻ tín dụng hiện đại phát triển vào thế kỷ 20.

📝사용 참고

Thẻ tín dụng thường yêu cầu người dùng có thu nhập ổn định và điểm tín dụng tốt. Tại Việt Nam, nhiều ngân hàng phát hành thẻ tín dụng với các ưu đãi như hoàn tiền (cashback) hoặc tích điểm thưởng.

단어 분해

thẻ
card
root
+
tín dụng
credit
root
Từ Điển Việt Hàn

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.