Looking up...
The committee members concurred with the proposal.
Các thành viên của hội đồng đồng ý với đề xuất.
Đồng ý hoặc tán thành với một ý kiến hoặc quyết định.
After much debate, the board finally concurred on the new policy.
Sau nhiều cuộc thảo luận, hội đồng cuối cùng đã đồng ý với chính sách mới.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính thức hoặc trong các văn bản chính thức.
Giống như 'agree', 'concur' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận hoặc trong các văn bản chính thức.
Từ gốc Latin 'concurrere' có nghĩa là 'đi cùng, đồng ý'.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính thức hoặc trong các văn bản chính thức.