Looking up...
The evidence conclusively proves his innocence.
Bằng chứng đã chứng minh rõ ràng sự vô tội của anh ấy.
Một cách rõ ràng, thuyết phục, không còn nghi ngờ gì nữa
The study conclusively demonstrated the effectiveness of the new drug.
Nghiên cứu đã chứng minh rõ ràng hiệu quả của thuốc mới.
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, pháp lý hoặc khi cần nhấn mạnh sự chắc chắn của kết luận.
Từ 'conclusively' thường dùng trong văn bản khoa học, pháp lý hoặc báo cáo để nhấn mạnh sự chắc chắn của kết luận.
Từ 'conclusively' bắt nguồn từ từ 'conclusive' (rõ ràng, thuyết phục) + hậu tố '-ly' (tạo thành trạng từ).
Thường dùng trong văn bản chính thức, báo cáo khoa học hoặc khi cần nhấn mạnh sự chắc chắn của kết luận.