conclusively
/kənˈkluːsɪvli/adverb★Trung cấp— một cách rõ ràng và thuyết phục
trang trọng
Một cách rõ ràng, thuyết phục, không còn nghi ngờ gì nữa
The study conclusively demonstrated the effectiveness of the new drug.
Nghiên cứu đã chứng minh rõ ràng hiệu quả của thuốc mới.
💡
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, pháp lý hoặc khi cần nhấn mạnh sự chắc chắn của kết luận.
Cụm từ kết hợp
conclusively provechứng minh rõ ràngconclusively demonstratechứng minh rõ ràng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'conclusively' thường dùng trong văn bản khoa học, pháp lý hoặc báo cáo để nhấn mạnh sự chắc chắn của kết luận.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'conclusively' bắt nguồn từ từ 'conclusive' (rõ ràng, thuyết phục) + hậu tố '-ly' (tạo thành trạng từ).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn bản chính thức, báo cáo khoa học hoặc khi cần nhấn mạnh sự chắc chắn của kết luận.
Phân tích từ
conclusive
rõ ràng, thuyết phục
root-ly
tạo thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt