concerned
lo lắngShe looked concerned when she heard the news.
Cô ấy có vẻ lo lắng khi nghe tin đó.
Biểu thị sự lo lắng, băn khoăn hoặc quan tâm về một vấn đề hoặc tình huống.
The doctor was concerned about the patient's symptoms.
Bác sĩ lo lắng về triệu chứng của bệnh nhân.
He seemed concerned when I told him about the accident.
Anh ấy có vẻ lo lắng khi tôi kể cho anh nghe về tai nạn.
Thường dùng để mô tả cảm xúc hoặc thái độ của một người đối với một tình huống.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'concerned' thường dùng để mô tả cảm xúc hoặc thái độ của một người đối với một tình huống hoặc vấn đề cụ thể.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'concern'
'Concerned' là tính từ, còn 'concern' là danh từ. Ví dụ: 'His concern is genuine.' (Sự quan tâm của anh ấy là chân thành.)
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'concernere' có nghĩa là 'liên quan đến' hoặc 'bận tâm đến'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả cảm xúc hoặc thái độ của một người đối với một tình huống hoặc vấn đề cụ thể.