Looking up...
Biểu thị sự lo lắng, băn khoăn hoặc quan tâm về một vấn đề hoặc tình huống.
The doctor was concerned about the patient's symptoms.
Bác sĩ lo lắng về triệu chứng của bệnh nhân.
He seemed concerned when I told him about the accident.
Anh ấy có vẻ lo lắng khi tôi kể cho anh nghe về tai nạn.
Thường dùng để mô tả cảm xúc hoặc thái độ của một người đối với một tình huống.
Từ 'concerned' thường dùng để mô tả cảm xúc hoặc thái độ của một người đối với một tình huống hoặc vấn đề cụ thể.
'Concerned' là tính từ, còn 'concern' là danh từ. Ví dụ: 'His concern is genuine.' (Sự quan tâm của anh ấy là chân thành.)
Từ gốc Latin 'concernere' có nghĩa là 'liên quan đến' hoặc 'bận tâm đến'.
Thường dùng để mô tả cảm xúc hoặc thái độ của một người đối với một tình huống hoặc vấn đề cụ thể.