conclave

/ˈkɒn.klɪv/
nounTrung cấp
trang trọng

Một cuộc họp bí mật hoặc một nhóm người họp kín để thảo luận về vấn đề quan trọng.

The cardinals held a conclave to elect the new pope.

Các Hồng y đã tổ chức một cuộc họp kín để bầu chọn Giáo hoàng mới.

The secret conclave of the board members lasted all night.

Cuộc họp bí mật của các thành viên hội đồng đã kéo dài suốt đêm.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, tôn giáo hoặc các tổ chức quan trọng.

Cụm từ kết hợp

hold a conclavetổ chức một cuộc họp kínsecret conclavecuộc họp bí mật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

closed-door meetingcụm từ
cuộc họp kín

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng từ 'conclave' khi muốn nhấn mạnh tính bí mật và tính nghiêm túc của cuộc họp.

Quy tắc vàng

Từ vựng chính thức

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và không được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'conclave', có nghĩa là 'đóng kín' hoặc 'bị khóa'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các cuộc họp bí mật của các tổ chức quyền lực như Giáo hội Công giáo, chính phủ hoặc các tổ chức quốc tế.

Phân tích từ

con-
together
prefix
+
-clave
to close
root
Từ Điển Anh Việt