Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

conclude

/kənˈkluːd/
verb★Trung cấp— kết luận
trang trọng

Kết luận, đưa ra kết luận cuối cùng sau khi suy nghĩ hoặc nghiên cứu.

The jury concluded that the defendant was guilty.

Ban giám khảo kết luận rằng bị cáo có tội.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như trong pháp lý, khoa học hoặc kinh doanh.

chung

Kết thúc, hoàn thành một hoạt động hoặc quá trình.

The meeting concluded with a vote on the new policy.

Buổi họp kết thúc với một cuộc bỏ phiếu về chính sách mới.

💡

Có thể được sử dụng trong các tình huống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

conclude a dealkết thúc một thỏa thuậnconclude an agreementkết luận một thỏa thuậnconclude a studykết luận một nghiên cứu

Từ đồng nghĩa

finalizedetermineendfinishresolve

Từ trái nghĩa

beginstartinitiateopen

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'conclude' thường được sử dụng để chỉ kết luận cuối cùng sau khi phân tích hoặc nghiên cứu, không phải chỉ đơn giản là kết thúc một hoạt động.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'concludere', nghĩa là 'đóng lại, kết thúc'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'conclude' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc học thuật. Trong tiếng Việt, từ 'kết luận' được sử dụng rộng rãi trong cả các tình huống chính thức và hàng ngày.

Phân tích từ

con-
hoàn toàn, hoàn toàn
prefix
+
-clude
đóng, bao gồm
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.