Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

concentration

/ˌkɒnsənˈtreɪʃən/
noun★Trung cấp— sự tập trung
chung

sự tập trung tâm trí vào một hoạt động hoặc nhiệm vụ cụ thể

Meditation helps improve concentration.

Thiền giúp cải thiện sự tập trung.

💡

Thường dùng để mô tả khả năng tập trung tâm trí vào một việc cụ thể.

chung

sự tập trung của một lượng lớn người hoặc vật ở một nơi

The concentration of people in the city center was overwhelming.

Sự tập trung đông đảo người ở trung tâm thành phố khiến người ta ngợp.

💡

Dùng để chỉ sự tập trung của nhiều người hoặc vật ở một khu vực.

Cụm từ kết hợp

lose concentrationmất tập trungmaintain concentrationgiúp giữ được sự tập trunghigh concentrationnồng độ cao

Từ đồng nghĩa

focusattentionattentiveness

Từ trái nghĩa

distractioninattention

Cụm từ liên quan

concentration campcụm từ
trại tập trung

💡Mẹo hay

Từ vựng liên quan

Từ 'concentration' có liên quan đến 'focus' (sự tập trung) và 'attention' (sự chú ý).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'concentration' có thể dùng để chỉ sự tập trung tâm trí hoặc sự tập trung của nhiều người hoặc vật. Trong tiếng Việt, 'sự tập trung' thường dùng để chỉ khả năng tập trung tâm trí, còn 'nồng độ' dùng để chỉ lượng của một chất trong một hỗn hợp.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'concentratio', từ 'concentrare' (tập trung).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'concentration' có thể dùng để chỉ sự tập trung tâm trí hoặc sự tập trung của nhiều người hoặc vật. Trong tiếng Việt, 'sự tập trung' thường dùng để chỉ khả năng tập trung tâm trí, còn 'nồng độ' dùng để chỉ lượng của một chất trong một hỗn hợp.

Phân tích từ

con-
với, cùng
prefix
+
-centr-
trung tâm
root
+
-ation
hành động, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.