concentration
sự tập trungShe needs concentration to study for her exams.
Cô ấy cần sự tập trung để ôn thi.
sự tập trung tâm trí vào một hoạt động hoặc nhiệm vụ cụ thể
Meditation helps improve concentration.
Thiền giúp cải thiện sự tập trung.
Thường dùng để mô tả khả năng tập trung tâm trí vào một việc cụ thể.
sự tập trung của một lượng lớn người hoặc vật ở một nơi
The concentration of people in the city center was overwhelming.
Sự tập trung đông đảo người ở trung tâm thành phố khiến người ta ngợp.
Dùng để chỉ sự tập trung của nhiều người hoặc vật ở một khu vực.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Từ vựng liên quan
Từ 'concentration' có liên quan đến 'focus' (sự tập trung) và 'attention' (sự chú ý).
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Anh, 'concentration' có thể dùng để chỉ sự tập trung tâm trí hoặc sự tập trung của nhiều người hoặc vật. Trong tiếng Việt, 'sự tập trung' thường dùng để chỉ khả năng tập trung tâm trí, còn 'nồng độ' dùng để chỉ lượng của một chất trong một hỗn hợp.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'concentratio', từ 'concentrare' (tập trung).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'concentration' có thể dùng để chỉ sự tập trung tâm trí hoặc sự tập trung của nhiều người hoặc vật. Trong tiếng Việt, 'sự tập trung' thường dùng để chỉ khả năng tập trung tâm trí, còn 'nồng độ' dùng để chỉ lượng của một chất trong một hỗn hợp.