concentrate on

/ˈkɒnsənˌtreɪt ɒn/
phrasal verbTrung cấpđộng từ cụm
trang trọngthông thường

Tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực vào một việc hoặc chủ đề cụ thể.

He tried to concentrate on the lecture despite the noise.

Anh ấy cố gắng tập trung vào bài giảng dù có tiếng ồn.

You should concentrate on your work instead of daydreaming.

Bạn nên tập trung vào công việc của mình thay vì mơ màng.

💡

Thường được sử dụng để khuyến khích ai đó chú ý hơn vào một việc cụ thể.

Cụm từ kết hợp

concentrate on the tasktập trung vào nhiệm vụconcentrate on the detailstập trung vào chi tiết

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

focus onđộng từ cụm
tập trung vào
pay attention tocụm từ
chú ý đến

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh học tập và làm việc

Câu 'concentrate on' thường được sử dụng khi muốn khuyến khích ai đó chú ý hơn vào một việc cụ thể, đặc biệt là trong học tập hoặc làm việc.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'concentrate'

'Concentrate on' là một động từ phân tách, trong khi 'concentrate' có thể được sử dụng một mình với nghĩa 'tập trung'.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'concentrate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'concentrare', có nghĩa là 'hợp nhất vào một điểm'. 'On' là một giới từ chỉ hướng hoặc mục tiêu.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự chú ý cao, như học tập, làm việc hoặc giải quyết vấn đề.

Phân tích từ

concentrate
tập trung
root
+
on
vào
preposition
Từ Điển Anh Việt