Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

concrete

/ˈkɒŋkriːt/
noun, adjective★Trung cấp— bê tông
trang trọng

Chất xây dựng được làm từ hỗn hợp của xi măng, cát, sỏi và nước, khi khô sẽ trở thành vật liệu cứng và bền.

Concrete is widely used in construction due to its strength and durability.

Bê tông được sử dụng rộng rãi trong xây dựng vì tính chắc và bền bỉ của nó.

💡

Trong tiếng Anh, từ 'concrete' cũng có thể dùng như một tính từ có nghĩa là 'cụ thể, rõ ràng'.

trang trọng

Rõ ràng, cụ thể, không trừu tượng.

She gave me concrete evidence to support her argument.

Cô ấy đã cung cấp cho tôi những bằng chứng cụ thể để ủng hộ luận điểm của mình.

Cụm từ kết hợp

reinforced concretebê tông cốt thépconcrete mixermáy trộn bê tôngconcrete slabtấm bê tông

Từ đồng nghĩa

cementhardenedspecific

Từ trái nghĩa

abstractloosevague

Cụm từ liên quan

in concrete termscụm từ
bằng cách cụ thể

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'concrete' có thể là danh từ hoặc tính từ, nên cần phân biệt ngữ cảnh để sử dụng đúng.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'concrete' và 'cement'

'Concrete' là vật liệu xây dựng, còn 'cement' là thành phần chính của nó.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'concrete' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'concretus', nghĩa là 'được kết hợp, kết tinh'.

📝Ghi chú sử dụng

Khi dùng như một danh từ, 'concrete' thường đề cập đến vật liệu xây dựng. Khi dùng như một tính từ, nó thường có nghĩa là 'cụ thể'.

Phân tích từ

con-
với, cùng
prefix
+
-crete
được kết hợp
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.