Looking up...
Chất xây dựng được làm từ hỗn hợp của xi măng, cát, sỏi và nước, khi khô sẽ trở thành vật liệu cứng và bền.
Concrete is widely used in construction due to its strength and durability.
Bê tông được sử dụng rộng rãi trong xây dựng vì tính chắc và bền bỉ của nó.
Trong tiếng Anh, từ 'concrete' cũng có thể dùng như một tính từ có nghĩa là 'cụ thể, rõ ràng'.
Rõ ràng, cụ thể, không trừu tượng.
She gave me concrete evidence to support her argument.
Cô ấy đã cung cấp cho tôi những bằng chứng cụ thể để ủng hộ luận điểm của mình.
Lưu ý rằng 'concrete' có thể là danh từ hoặc tính từ, nên cần phân biệt ngữ cảnh để sử dụng đúng.
'Concrete' là vật liệu xây dựng, còn 'cement' là thành phần chính của nó.
Từ tiếng Anh 'concrete' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'concretus', nghĩa là 'được kết hợp, kết tinh'.
Khi dùng như một danh từ, 'concrete' thường đề cập đến vật liệu xây dựng. Khi dùng như một tính từ, nó thường có nghĩa là 'cụ thể'.