concise

/kənˈsaɪs/
adjectiveTrung cấp
trang trọng

Giới hạn, ngắn gọn và rõ ràng, tránh những chi tiết không cần thiết.

The report was concise and to the point.

Báo cáo ngắn gọn và trực tiếp vào vấn đề.

She gave a concise explanation of the problem.

Cô ấy giải thích vấn đề một cách ngắn gọn.

💡

Thường dùng trong văn bản chính thức, báo cáo hoặc khi cần truyền đạt thông tin một cách hiệu quả.

Cụm từ kết hợp

concise summarytóm tắt ngắn gọnconcise explanationgiải thích ngắn gọnconcise reportbáo cáo ngắn gọn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chuyên nghiệp

Từ 'concise' thường được sử dụng trong báo cáo, email chính thức hoặc khi cần truyền đạt thông tin một cách ngắn gọn và rõ ràng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'concidere' có nghĩa là 'cắt ngắn' hoặc 'giảm bớt'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản chuyên nghiệp hoặc khi cần truyền đạt thông tin một cách hiệu quả mà không cần nhiều chi tiết.

Phân tích từ

con-
together
prefix
+
-cise
to cut
root
Từ Điển Anh Việt