Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
en-vi
/
Alphabetical
/
Page 183
Browse EN→VI
8503 words • Page 183 of 426
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
greedflation
/ˈɡriːdˌfleɪʃən/
noun
lạm phát do tham lam
green
/ɡriːn/
adjective
xanh lá cây
green with envy
/ɡriːn wɪð ˈɛnvi/
idiom
ghen ghét
greenhouse
/ˈɡriːnhaʊs/
noun
nhà kính
greens
/ɡriːnz/
noun
thảo mộc
greenwashing
/ˈɡriːnˌwɒʃɪŋ/
noun
hành động làm cho một sản phẩm hoặc công ty trông có vẻ thân thiện với môi trường hơn thực tế
greet
/ɡriːt/
verb
chào
greeting
/ˈɡriːtɪŋ/
noun
lời chào
greetings
/ˈɡriːtɪŋz/
noun
lời chào
grid
/ɡrɪd/
noun
lưới
gridlock
/ˈɡrɪd.lɒk/
noun
tình trạng tắc nghẽn giao thông
grief
/ɡriːf/
noun
đau buồn
grin
/ɡrɪn/
verb
cười toe toét
grin and bear it
/ɡrɪn ænd bɛər ɪt/
phrase
chịu đựng và cười
grind
/ɡraɪnd/
verb, noun
mài, xay, nghiền
grip
/ɡrɪp/
noun, verb
cầm chắc, nắm chắc
grocery
/ˈɡroʊsəri/
noun
cửa hàng bán hàng tươi
gross
/ɡroʊs/
adjective
tồi tệ, ghê tởm
gross margin
/ɡroʊs ˈmɑːr.dʒɪn/
noun phrase
lợi nhuận trước thuế
ground
/ɡraʊnd/
noun
đất
← Previous
178
179
180
181
182
183
184
185
186
187
Next →