government

/ˈɡʌv.ərn.mənt/
nounTrung cấp chính phủ
trang trọng

Cơ quan hoặc tổ chức có quyền quản lý và điều hành một quốc gia hoặc khu vực, bao gồm các cơ quan lập pháp, hành pháp và tư pháp.

The government is responsible for maintaining law and order.

Chính phủ có trách nhiệm duy trì trật tự và pháp luật.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ chính phủ trung ương của một quốc gia.

chung

Hệ thống quản lý hoặc điều hành một tổ chức, công ty hoặc cộng đồng.

The company's government ensures compliance with regulations.

Hệ thống quản lý của công ty đảm bảo tuân thủ quy định.

💡

Trong ngữ cảnh này, từ này có thể được sử dụng để chỉ các quy trình quản lý hoặc các cơ quan quản lý trong một tổ chức.

Cụm từ kết hợp

central governmentchính phủ trung ươnglocal governmentchính phủ địa phươnggovernment policychính sách chính phủ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

government shutdowncụm từ
sự ngưng hoạt động của chính phủ do thiếu ngân sách
government officialcụm từ
cán bộ chính phủ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'government' trong tiếng Anh thường chỉ chính phủ trung ương, trong khi 'local government' chỉ chính phủ địa phương.

Quy tắc vàng

Chính phủ và quyền lực

Chính phủ là cơ quan có quyền lực tối cao trong một quốc gia, bao gồm các cơ quan lập pháp, hành pháp và tư pháp.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'government' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'governer' (quản lý) và hậu tố '-ment' (hành động).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'government' thường được sử dụng để chỉ chính phủ trung ương của một quốc gia. Trong tiếng Việt, từ 'chính phủ' cũng có nghĩa tương tự.

Phân tích từ

govern
quản lý, điều hành
root
+
-ment
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt