Looking up...
Thông tin không chính thức hoặc không được xác thực được chia sẻ giữa những người, thường liên quan đến cuộc sống cá nhân hoặc tin đồn.
The office was full of gossip after the manager's sudden resignation.
Văn phòng đầy tin đồn sau khi giám đốc từ chức bất ngờ.
Thường mang tính tiêu cực hoặc không chính thức.
Gossip thường liên quan đến thông tin không chính thức, nên hãy sử dụng từ này khi nói về tin đồn hoặc thông tin chưa được xác thực.
Gossip thường không chính xác, nên hãy xác nhận thông tin trước khi chia sẻ.
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'godsibb' (người bạn thân), nhưng ý nghĩa hiện tại bắt đầu từ thế kỷ 16.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức và có thể mang tính tiêu cực.