Looking up...
Quyền quản lý hoặc quản trị một tổ chức, quốc gia, hoặc hệ thống, bao gồm các quy tắc, quy trình và cơ chế để đảm bảo sự minh bạch, trách nhiệm và hiệu quả.
Corporate governance refers to the rules and practices by which a company is directed and controlled.
Quyền quản trị doanh nghiệp đề cập đến các quy tắc và thực hành mà một công ty được điều hành và kiểm soát.
Trong lĩnh vực pháp lý, governance thường liên quan đến các quy định và cơ chế quản lý trong tổ chức.
Quyền quản trị của một chính phủ hoặc tổ chức, bao gồm các chính sách và quy trình để đảm bảo sự minh bạch và trách nhiệm.
The government's governance policies aim to reduce corruption and increase transparency.
Các chính sách quản trị của chính phủ nhằm giảm thiểu tham nhũng và tăng cường minh bạch.
Trong lĩnh vực chính trị, governance liên quan đến cách chính phủ hoặc tổ chức quản lý và điều hành.
Quyền quản trị của một doanh nghiệp, bao gồm các quy tắc và quy trình để đảm bảo sự minh bạch và hiệu quả trong quản lý.
Effective governance is crucial for the long-term success of any business.
Quyền quản trị hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công dài hạn của bất kỳ doanh nghiệp nào.
Trong lĩnh vực kinh doanh, governance liên quan đến các quy tắc và quy trình quản lý doanh nghiệp.
Từ 'governance' thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, chính trị và kinh doanh. Hãy chắc chắn sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.
Quyền quản trị tốt là rất quan trọng cho sự thành công dài hạn của bất kỳ tổ chức hoặc doanh nghiệp nào.
Từ 'governance' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'gubernare', có nghĩa là 'cầm lái' hoặc 'quản lý'.
Từ 'governance' thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, chính trị và kinh doanh để mô tả các quy tắc và quy trình quản lý.