Looking up...
The board of directors governs the company's policies.
Hội đồng quản trị điều hành các chính sách của công ty.
quản lý, điều hành một tổ chức, hệ thống hoặc quốc gia bằng quyền lực, luật pháp hoặc chính sách
The government governs the country through laws and regulations.
Chính phủ quản lý đất nước thông qua luật pháp và quy định.
Thường dùng cho các cấp chính quyền, tổ chức, hoặc hệ thống quản lý.
chi phối, quyết định hành vi hoặc kết quả của một thứ gì đó
The laws of physics govern how objects move in space.
Các định luật vật lý chi phối cách các vật thể di chuyển trong không gian.
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật.
'Govern' thường liên quan đến quyền lực, luật pháp hoặc quản lý cấp cao (quốc gia, tổ chức). 'Manage' nhấn mạnh vào việc xử lý công việc hàng ngày (ví dụ: quản lý dự án, quản lý nhân viên).
Dùng khi nói về việc quản lý bằng luật pháp, quyền lực hoặc chính sách (ví dụ: chính phủ, hội đồng quản trị). Không dùng cho việc quản lý công việc hàng ngày.
Từ tiếng Latin *gubernare* (lái tàu, điều khiển), thông qua tiếng Pháp cổ *gouverner*. Có cùng nguồn gốc với tiếng Hy Lạp *kubernān* (lái tàu).
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, liên quan đến quyền lực, luật pháp hoặc quản lý. Không nên nhầm lẫn với 'manage' (quản lý thường nhật) hay 'control' (kiểm soát có tính ép buộc).