Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. govern

govern

/ˈɡʌv.ən/
quản lý/điều hành

The board of directors governs the company's policies.

Hội đồng quản trị điều hành các chính sách của công ty.


trang trọng

quản lý, điều hành một tổ chức, hệ thống hoặc quốc gia bằng quyền lực, luật pháp hoặc chính sách

The government governs the country through laws and regulations.

Chính phủ quản lý đất nước thông qua luật pháp và quy định.

Thường dùng cho các cấp chính quyền, tổ chức, hoặc hệ thống quản lý.

trang trọng

chi phối, quyết định hành vi hoặc kết quả của một thứ gì đó

The laws of physics govern how objects move in space.

Các định luật vật lý chi phối cách các vật thể di chuyển trong không gian.

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

govern a countryquản lý một đất nướcgovern a companyđiều hành một công tygovern behaviorchi phối hành vigovern by lawquản lý bằng luật pháp

Từ đồng nghĩa

rulecontroladministermanagedirect

Từ trái nghĩa

followobeysubmit

Cụm từ liên quan

govern oneselfcụm từ
tự kiểm soát bản thân
self-governingcụm từ
tự quản, tự trị

Mẹo hay

Phân biệt 'govern' và 'manage'

'Govern' thường liên quan đến quyền lực, luật pháp hoặc quản lý cấp cao (quốc gia, tổ chức). 'Manage' nhấn mạnh vào việc xử lý công việc hàng ngày (ví dụ: quản lý dự án, quản lý nhân viên).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'govern'?

Dùng khi nói về việc quản lý bằng luật pháp, quyền lực hoặc chính sách (ví dụ: chính phủ, hội đồng quản trị). Không dùng cho việc quản lý công việc hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *gubernare* (lái tàu, điều khiển), thông qua tiếng Pháp cổ *gouverner*. Có cùng nguồn gốc với tiếng Hy Lạp *kubernān* (lái tàu).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, liên quan đến quyền lực, luật pháp hoặc quản lý. Không nên nhầm lẫn với 'manage' (quản lý thường nhật) hay 'control' (kiểm soát có tính ép buộc).

Phân tích từ

govern
quản lý/điều hành
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.