gotcha
/ˈɡɑːtʃə/interjection★Trung cấp
thông thường
Thường dùng để nói khi đã bắt được hoặc phát hiện ra điều gì đó, thường mang ý nghĩa hài hước hoặc thách thức.
I was hiding, but my friend shouted 'Gotcha!' when he found me.
Tôi đang ẩn nấp, nhưng bạn tôi đã hét 'Đã bắt được!' khi tìm thấy tôi.
💡
Thường dùng trong trò chơi hoặc trò đùa.
Cụm từ kết hợp
gotcha momentlúc bắt được
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
gotcha gamecụm từ
trò chơi bắt người
💡Mẹo hay
Sử dụng trong trò chơi
Thường dùng trong trò chơi bắt người hoặc trò đùa giữa bạn bè.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'got' (đã bắt) và 'ya' (một cách gọi thân mật).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong trò chơi hoặc trò đùa, có thể mang ý nghĩa hài hước hoặc thách thức.
Phân tích từ
got
đã bắt
verbcha
một cách gọi thân mật
suffixTừ Điển Anh Việt