Looking up...
Một cách chậm rãi, dần dần, không đột ngột.
She gradually improved her skills over time.
Cô ấy dần dần cải thiện kỹ năng của mình theo thời gian.
Dùng để mô tả sự thay đổi hoặc tiến bộ diễn ra theo từng bước nhỏ.
Dùng 'gradually' khi muốn nhấn mạnh sự chậm rãi của quá trình thay đổi.
Từ tiếng Anh 'gradually' có nguồn gốc từ 'gradual' (từ từ) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng để mô tả sự thay đổi chậm rãi trong thời gian hoặc quá trình.