Looking up...
My grandmother bakes the best cookies in the world.
Bà tôi nướng bánh quy ngon nhất thế giới.
người phụ nữ là mẹ của cha hoặc mẹ mình
She visits her grandmother every Sunday.
Chị ấy thăm bà ngoại mỗi Chủ nhật.
Từ này có thể dùng chung cho cả bà ngoại (mẹ của mẹ) và bà nội (mẹ của cha).
'Grandmother' là từ trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc khi lần đầu tiên giới thiệu. 'Grandma' là từ thân mật, dùng trong giao tiếp hàng ngày với người thân.
Sau 'grandmother', có thể dùng động từ số ít (she/he) hoặc số nhiều (they) tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ: 'My grandmother is 80' (Bà tôi 80 tuổi) hoặc 'My grandmother and grandfather live together' (Bà tôi và ông tôi sống cùng nhau).
Từ ghép giữa 'grand-' (nghĩa là 'thế hệ tiếp theo') và 'mother' (mẹ), xuất hiện vào thế kỷ 16. 'Grand-' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'grant' (lớn, quan trọng), liên quan đến tiếng Latin 'grandis'.
Từ 'grandmother' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về mối quan hệ gia đình. Trong giao tiếp thân mật, người ta thường dùng 'grandma', 'granny' hoặc 'nana'.