Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. grain

grain

/ɡreɪn/
hạt

She bought a bag of grain for the chickens.

Cô ấy mua một bao hạt cho gà.


chung

Hạt của các loại cây trồng như lúa, ngô, lúa mì, hoặc các loại hạt khác như hạt gạo, hạt bắp.

Wheat grain is used to make flour.

Hạt lúa mì được dùng để làm bột.

Thường dùng để chỉ hạt của các loại cây trồng hoặc hạt thực phẩm.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Một đơn vị nhỏ nhất của một vật liệu rắn, đặc biệt là trong kỹ thuật hoặc khoa học.

The sandpaper has a fine grain.

Giấy nhám có hạt mịn.

Trong kỹ thuật, 'grain' có thể chỉ đến cấu trúc hoặc kích thước hạt của một vật liệu.

chung

Màu sắc hoặc vân của gỗ, da, hoặc các vật liệu tự nhiên khác.

The table has a beautiful wood grain.

Bàn có một vân gỗ đẹp.

Dùng để mô tả vân hoặc màu sắc tự nhiên của vật liệu.

Cụm từ kết hợp

grain of saltmột hạt muốigrain of truthmột phần sự thật

Từ đồng nghĩa

seedkernelberry

Cụm từ liên quan

take with a grain of saltthành ngữ
nhận với một hạt muối

Mẹo hay

Sử dụng 'grain' trong tiếng Anh

'Grain' thường dùng để chỉ hạt của các loại cây trồng hoặc hạt thực phẩm. Trong tiếng Việt, từ 'hạt' là từ tương đương phổ biến nhất.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'grain' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'granum', có nghĩa là 'hạt'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'grain' có thể dùng để chỉ hạt thực phẩm, hạt của cây trồng, hoặc cấu trúc của vật liệu. Trong tiếng Việt, từ 'hạt' thường được dùng để dịch 'grain' khi nói về hạt thực phẩm.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.