grammatical category

/ˌɡræməˈtɪkəl ˈkætəɡəri/
phraseTrung cấp
chuyên ngành

Một nhóm từ hoặc cấu trúc ngữ pháp có tính chất hoặc chức năng chung trong ngữ pháp của một ngôn ngữ.

In English, 'run' can belong to different grammatical categories depending on its usage.

Trong tiếng Anh, 'run' có thể thuộc các loại từ vựng khác nhau tùy theo cách sử dụng.

💡

Khái niệm này thường được sử dụng trong ngữ pháp học và phân tích ngôn ngữ.

Cụm từ kết hợp

grammatical categoryloại từ vựngword classlớp từ

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

part of speechcụm từ
lớp từ
word classcụm từ
lớp từ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng 'grammatical category' khi nói về phân loại từ vựng theo ngữ pháp, không nhầm lẫn với 'category' thông thường.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'category'

'Grammatical category' chỉ phân loại từ vựng theo ngữ pháp, còn 'category' có nghĩa rộng hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'grammatical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'grammatikos' (ngữ pháp), và 'category' từ tiếng Hy Lạp 'kategoria' (phân loại).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ pháp học để phân loại từ vựng theo chức năng ngữ pháp.

Phân tích từ

grammatical
thuộc ngữ pháp
prefix
+
category
phân loại
root
Từ Điển Anh Việt