願う
mong ước平和を願う
Tôi mong ước hòa bình
mong muốn, ước ao một điều gì đó xảy ra hoặc trở thành sự thật, thường mang sắc thái trang trọng hoặc chân thành.
家族の健康を願う
Tôi mong ước gia đình được khỏe mạnh
成功を願っています
Tôi đang mong ước thành công
Thường đi kèm với các danh từ trừu tượng như 平和 (hòa bình), 幸せ (hạnh phúc), 健康 (sức khỏe). Có thể sử dụng ở thì quá khứ (願った) để diễn tả mong ước đã hoàn thành.
cầu xin (thường trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc tâm linh).
神に祈りを願う
Cầu xin thần linh ban phước
Ít phổ biến hơn nghĩa chính, thường đi với các từ như 神 (thần linh), 仏 (Phật), 願い (lời cầu nguyện).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 願う và 望む
願う nhấn mạnh vào sự chân thành, mong ước sâu sắc (thường cá nhân), trong khi 望む (nozomu) mang nghĩa 'hy vọng' hoặc 'mong muốn' trung lập hơn, có thể dùng cho mục tiêu chung. Ví dụ: 「平和を望む」 (hy vọng hòa bình) nghe bình thường hơn 「平和を願う」 (mong ước hòa bình).
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
願う luôn đi kèm với trợ từ を (wo) khi diễn tả mong ước: [danh từ] を 願う. Ví dụ: 幸せを願う (mong ước hạnh phúc), 成功を願う (mong ước thành công).
Nguồn gốc từ
Từ kanji 願 (nguyện), nghĩa gốc là 'cầu xin' hoặc 'yêu cầu'. Trong tiếng Nhật cổ, 願う (negau) có nghĩa là 'cầu xin thần linh' hoặc 'thỉnh cầu'. Theo thời gian, nghĩa mở rộng sang 'mong ước' trong ngữ cảnh đời thường. Hán Việt tương ứng là 'nguyện'.
Ghi chú sử dụng
1. 願う thường mang sắc thái trang trọng hơn 望む (nozomu) hoặc 希望する (kibou suru). 2. Có thể sử dụng ở dạng khiêm nhường (願います) trong các tình huống lịch sự, ví dụ: 「ご協力をお願いいたします」 (Tôi mong nhận được sự hợp tác của quý vị). 3. Không nên nhầm lẫn với 願い (negai, lời ước) là danh từ của động từ này.