Looking up...
“彼女は笑顔が素敵です。”
Cô ấy có nụ cười thật dễ thương.
khuôn mặt của con người, đặc biệt là phần phía trước đầu từ trán đến cằm, nơi có mắt, mũi, miệng
彼は真剣な顔をしていた。
Anh ấy có vẻ mặt nghiêm nghị.
Từ này chủ yếu dùng để chỉ khuôn mặt con người, không dùng cho động vật hay vật thể khác.
biểu cảm, vẻ mặt thể hiện cảm xúc (thường dùng trong các cụm như 顔色, 顔つき)
彼女の顔色が悪い。
Sắc mặt cô ấy trông không tốt.
Thường kết hợp với các từ chỉ trạng thái cảm xúc (悪い, 明るい, 真剣な...) để diễn tả biểu cảm.
thể diện, danh dự (trong các cụm như 面目, 顔が立つ/立たない)
彼は自分の顔を潰した。
Anh ấy đã làm mất thể diện của mình.
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh xã hội, liên quan đến uy tín, danh dự cá nhân hoặc tập thể.
顔 chủ yếu chỉ khuôn mặt vật lý, trong khi 表情 (hyōjō) chỉ biểu cảm, cảm xúc thể hiện trên khuôn mặt. Ví dụ: '彼女は優しい顔をしている' (Cô ấy có khuôn mặt hiền hậu) ≠ '彼女は優しい表情をしている' (Cô ấy có biểu cảm hiền hậu).
Khi nói về thể diện, uy tín, hoặc mối quan hệ xã hội, hãy nhớ rằng 顔 là từ quan trọng trong tiếng Nhật. Ví dụ: '彼の顔が立たないように手伝ってあげて' (Hãy giúp anh ấy để anh ấy không mất mặt).
Từ 顔 (kao) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ chữ Hán 顔, vốn dĩ trong tiếng Hán cổ đại đã có nghĩa là 'khuôn mặt'. Trong tiếng Nhật, từ này được sử dụng từ thời kỳ cổ đại và không thay đổi nhiều về nghĩa gốc. Hán Việt của 顔 là 'nhan', nhưng trong tiếng Việt hiện đại, 'nhan' không còn phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
1. Từ 顔 không dùng để chỉ khuôn mặt của động vật hay vật thể vô tri vô giác. Đối với động vật, người ta thường dùng từ '顔つき' hoặc '表情' (biểu cảm). 2. Trong ngữ cảnh xã hội, 顔 thường liên quan đến thể diện, uy tín. Ví dụ: '顔が広い' (có nhiều mối quan hệ xã hội) hay '顔が利く' (có ảnh hưởng, uy tín). 3. Khi nói về biểu cảm, người Nhật thường kết hợp 顔 với các tính từ chỉ trạng thái cảm xúc (例: 怖い顔, 嬉しい顔). 4. Không nhầm lẫn 顔 (khuôn mặt) với 顏 (cũng đọc là kao, nhưng hiếm khi dùng trong tiếng Nhật hiện đại).