Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

顔

kao
noun★Trung cấp💡 khuôn mặt

“彼女は笑顔が素敵です。”

Cô ấy có nụ cười thật dễ thương.

trang trọng

khuôn mặt của con người, đặc biệt là phần phía trước đầu từ trán đến cằm, nơi có mắt, mũi, miệng

彼は真剣な顔をしていた。

Anh ấy có vẻ mặt nghiêm nghị.

💡

Từ này chủ yếu dùng để chỉ khuôn mặt con người, không dùng cho động vật hay vật thể khác.

trang trọng

biểu cảm, vẻ mặt thể hiện cảm xúc (thường dùng trong các cụm như 顔色, 顔つき)

彼女の顔色が悪い。

Sắc mặt cô ấy trông không tốt.

💡

Thường kết hợp với các từ chỉ trạng thái cảm xúc (悪い, 明るい, 真剣な...) để diễn tả biểu cảm.

trang trọng

thể diện, danh dự (trong các cụm như 面目, 顔が立つ/立たない)

彼は自分の顔を潰した。

Anh ấy đã làm mất thể diện của mình.

💡

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh xã hội, liên quan đến uy tín, danh dự cá nhân hoặc tập thể.

Cụm từ kết hợp

笑顔 (えがお)nụ cười顔色 (かおいろ)sắc mặt顔を出す (かおをだす)xuất hiện, ghé thăm面目ない (めんぼくない)mất mặt, xấu hổ顔を立てる (かおをたてる)giữ thể diện

Từ đồng nghĩa

顔立ち面差し

Cụm từ liên quan

顔が広いcụm từ
có nhiều mối quan hệ xã hội, có uy tín
顔が利くcụm từ
có ảnh hưởng, có thể nhờ vả được
顔を合わせるcụm từ
gặp mặt trực tiếp
顔を出すcụm từ
ghé thăm, xuất hiện

💡Mẹo hay

Phân biệt 顔 và 表情

顔 chủ yếu chỉ khuôn mặt vật lý, trong khi 表情 (hyōjō) chỉ biểu cảm, cảm xúc thể hiện trên khuôn mặt. Ví dụ: '彼女は優しい顔をしている' (Cô ấy có khuôn mặt hiền hậu) ≠ '彼女は優しい表情をしている' (Cô ấy có biểu cảm hiền hậu).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 顔 trong ngữ cảnh xã hội

Khi nói về thể diện, uy tín, hoặc mối quan hệ xã hội, hãy nhớ rằng 顔 là từ quan trọng trong tiếng Nhật. Ví dụ: '彼の顔が立たないように手伝ってあげて' (Hãy giúp anh ấy để anh ấy không mất mặt).

📖Nguồn gốc từ

Từ 顔 (kao) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ chữ Hán 顔, vốn dĩ trong tiếng Hán cổ đại đã có nghĩa là 'khuôn mặt'. Trong tiếng Nhật, từ này được sử dụng từ thời kỳ cổ đại và không thay đổi nhiều về nghĩa gốc. Hán Việt của 顔 là 'nhan', nhưng trong tiếng Việt hiện đại, 'nhan' không còn phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.

📝Ghi chú sử dụng

1. Từ 顔 không dùng để chỉ khuôn mặt của động vật hay vật thể vô tri vô giác. Đối với động vật, người ta thường dùng từ '顔つき' hoặc '表情' (biểu cảm). 2. Trong ngữ cảnh xã hội, 顔 thường liên quan đến thể diện, uy tín. Ví dụ: '顔が広い' (có nhiều mối quan hệ xã hội) hay '顔が利く' (có ảnh hưởng, uy tín). 3. Khi nói về biểu cảm, người Nhật thường kết hợp 顔 với các tính từ chỉ trạng thái cảm xúc (例: 怖い顔, 嬉しい顔). 4. Không nhầm lẫn 顔 (khuôn mặt) với 顏 (cũng đọc là kao, nhưng hiếm khi dùng trong tiếng Nhật hiện đại).

Phân tích từ

顔
khuôn mặt
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.