Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

類義語

ruigiigo
từ đồng nghĩa

「類義語」とは、似た意味を持つ言葉同士の関係を指す用語です。

Từ 'từ đồng nghĩa' chỉ mối quan hệ giữa các từ có nghĩa tương tự nhau.


trang trọng

Từ có nghĩa gần giống hoặc tương tự nhau trong cùng một ngôn ngữ.

「美しい」と「綺麗」は類義語の関係にあります。

Từ 'đẹp' và 'xinh đẹp' là những từ đồng nghĩa.

類義語辞典を使って、似た意味の言葉を探すことができます。

Bạn có thể sử dụng từ điển từ đồng nghĩa để tìm những từ có nghĩa tương tự.

類義語は完全に同じ意味ではなく、微妙なニュアンスの違いがある場合が多い。

Cụm từ kết hợp

類義語を調べるtra cứu từ đồng nghĩa類義語辞典từ điển từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa

同義語類語類似語

Từ trái nghĩa

反意語

Mẹo hay

類義語を使う際の注意点

類義語は似た意味でもニュアンスが異なることがある。例えば「疲れた」と「くたびれた」は似ているが、前者は肉体的、後者は精神的な疲労を表すことが多い。

Quy tắc vàng

類義語の活用

類義語を使う際は、文脈や使われる場面に応じて適切な語を選ぶ。辞書や類義語辞典を活用して、微妙な違いを理解しよう。

Nguồn gốc từ

「類義語」は漢字語で、漢語の「類」 (giống nhau, tương tự) + 「義」 (nghĩa) + 「語」 (từ) hợp thành. Hán Việt: loại nghĩa ngữ.

Ghi chú sử dụng

類義語は文章の表現力を高めるために使われる。しかし、完全に置き換えられない場合もあるため、文脈に注意が必要。

Phân tích từ

類
giống nhau, tương tự
root
+
義
nghĩa
root
+
語
từ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.