望む

nozomu
verbTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)mưu
trang trọngthông thường

mong muốn hoặc hy vọng một điều gì đó xảy ra

彼は成功を望んでいる

Anh ấy mong muốn thành công

私たちは平和を望む

Chúng tôi mong muốn hòa bình

💡

Thường được sử dụng để diễn tả mong muốn hoặc hy vọng về tương lai hoặc điều gì đó xảy ra

Cụm từ kết hợp

望むようになるtrở nên như mong muốn望むばかりだchỉ có thể mong chờ望むところだđây là điều tôi mong muốn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

望みを持つcụm từ
có hy vọng
望みを捨てるcụm từ
bỏ hy vọng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Từ '望む' thường được sử dụng với các từ như '幸せ' (hạnh phúc), '成功' (thành công), hoặc '平和' (hòa bình) để diễn tả mong muốn.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '見る'

'望む' có nghĩa là 'mong muốn', trong khi '見る' có nghĩa là 'nhìn thấy'. Hãy cẩn thận khi sử dụng.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'mưu' (望) có nghĩa là 'mong muốn' hoặc 'ngắm nhìn xa xa'. Trong tiếng Nhật, từ này được sử dụng để diễn tả mong muốn hoặc hy vọng.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức. Nó có thể được sử dụng để diễn tả mong muốn về tương lai hoặc điều gì đó xảy ra.

Phân tích từ

mong muốn
root
+
động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt