Looking up...
“この顆粒は水に溶けやすいです。”
Hạt nhỏ này dễ tan trong nước.
hạt nhỏ, hạt mịn (thường dùng trong dược phẩm, thực phẩm, hóa chất)
顆粒状の薬を飲むのが苦手です。
Tôi không thích uống thuốc dạng hạt nhỏ.
この顆粒は栄養補助食品として販売されています。
Hạt nhỏ này được bán dưới dạng thực phẩm bổ sung dinh dưỡng.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, dược phẩm, hoặc thực phẩm chức năng. Có thể hiểu là 'hạt nhỏ' hoặc 'hạt mịn' tùy thuộc vào kích thước.
hạt (trong ngữ cảnh khoa học, hóa học)
顆粒の大きさは顕微鏡で測定します。
Kích thước hạt được đo bằng kính hiển vi.
Trong hóa học, '顆粒' thường chỉ các hạt có kích thước nhất định, thường dùng trong phân tích hạt.
'顆粒' chỉ hạt nhỏ có hình dạng rõ ràng (thường > 100 micron), trong khi '粉末' (ふんまつ) chỉ bột mịn (thường < 100 micron). Ví dụ: thuốc viên nén có thể nghiền thành '粉末' nhưng không phải '顆粒'.
Khi dịch sang tiếng Việt, hãy chú ý đến ngữ cảnh: trong y tế/dược phẩm, dùng 'hạt nhỏ' hoặc 'viên hạt'; trong hóa học, có thể dùng 'hạt' hoặc 'hạt mịn'. Tránh dùng 'hạt' một cách chung chung nếu không rõ kích thước.
顆 (kara) nghĩa là 'hạt', 'quả nhỏ' (Hán Việt: 'khoa'); 粒 (tsubu) nghĩa là 'hạt', 'viên nhỏ' (Hán Việt: 'lạp'). Kết hợp thành '顆粒' nghĩa là 'hạt nhỏ', 'hạt mịn'.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, dược phẩm, hoặc hóa học. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng '粒' (tsubu) hoặc '粒状' (ryūjō) để chỉ hạt nhỏ. '顆粒' mang sắc thái trang trọng hơn.