Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

顆粒

karyū
noun★Trung cấp💡 hạt nhỏ, hạt mịn

“この顆粒は水に溶けやすいです。”

Hạt nhỏ này dễ tan trong nước.

🏥Y học
trang trọng

hạt nhỏ, hạt mịn (thường dùng trong dược phẩm, thực phẩm, hóa chất)

顆粒状の薬を飲むのが苦手です。

Tôi không thích uống thuốc dạng hạt nhỏ.

この顆粒は栄養補助食品として販売されています。

Hạt nhỏ này được bán dưới dạng thực phẩm bổ sung dinh dưỡng.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, dược phẩm, hoặc thực phẩm chức năng. Có thể hiểu là 'hạt nhỏ' hoặc 'hạt mịn' tùy thuộc vào kích thước.

chuyên ngành

hạt (trong ngữ cảnh khoa học, hóa học)

顆粒の大きさは顕微鏡で測定します。

Kích thước hạt được đo bằng kính hiển vi.

💡

Trong hóa học, '顆粒' thường chỉ các hạt có kích thước nhất định, thường dùng trong phân tích hạt.

Cụm từ kết hợp

顆粒状 (karyū-jō)dạng hạt nhỏ顆粒薬 (karyū-yaku)thuốc dạng hạt顆粒肥料 (karyū-hiryō)phân bón dạng hạt

Từ đồng nghĩa

粒粒状粉末

Từ trái nghĩa

液体粉

💡Mẹo hay

Phân biệt '顆粒' và '粉末'

'顆粒' chỉ hạt nhỏ có hình dạng rõ ràng (thường > 100 micron), trong khi '粉末' (ふんまつ) chỉ bột mịn (thường < 100 micron). Ví dụ: thuốc viên nén có thể nghiền thành '粉末' nhưng không phải '顆粒'.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '顆粒' trong ngữ cảnh chuyên môn

Khi dịch sang tiếng Việt, hãy chú ý đến ngữ cảnh: trong y tế/dược phẩm, dùng 'hạt nhỏ' hoặc 'viên hạt'; trong hóa học, có thể dùng 'hạt' hoặc 'hạt mịn'. Tránh dùng 'hạt' một cách chung chung nếu không rõ kích thước.

📖Nguồn gốc từ

顆 (kara) nghĩa là 'hạt', 'quả nhỏ' (Hán Việt: 'khoa'); 粒 (tsubu) nghĩa là 'hạt', 'viên nhỏ' (Hán Việt: 'lạp'). Kết hợp thành '顆粒' nghĩa là 'hạt nhỏ', 'hạt mịn'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, dược phẩm, hoặc hóa học. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng '粒' (tsubu) hoặc '粒状' (ryūjō) để chỉ hạt nhỏ. '顆粒' mang sắc thái trang trọng hơn.

Phân tích từ

顆
hạt, quả nhỏ
root
+
粒
hạt, viên nhỏ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.